xấp giọng
Định nghĩa
- Động từ (phương ngữ):
- Làm ẩm họng, uống một chút nước để cổ họng bớt khô: "xấp giọng" chỉ hành động uống một lượng nhỏ nước (hoặc chất lỏng) để làm dịu cổ họng, thường là trước khi nói hoặc hát.
- Uống nước để dễ nói hơn: Trong văn cảnh giao tiếp, "xấp giọng" mang nghĩa chuẩn bị giọng nói bằng cách uống nước.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trước khi hát, anh ấy xấp giọng một chút nước lọc. (Anh ấy uống một ít nước để làm ẩm họng trước khi hát.)
- Cô giáo xấp giọng rồi mới bắt đầu giảng bài. (Cô giáo uống nước để cổ họng dễ chịu hơn trước khi nói.)
- Ông lão xấp giọng bằng ngụm trà nóng. (Ông lão uống một ngụm trà nóng để làm ẩm họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xấp giọng" trong văn nói hằng ngày: Thường dùng trong các tình huống không chính thức, đặc biệt ở vùng miền Bắc Việt Nam.
- Nói nhiều quá, tôi phải xấp giọng cái đã. (Tôi cần uống nước để làm dịu cổ họng vì nói nhiều.)
"xấp giọng" mang nghĩa bóng (hiếm): Đôi khi được dùng để chỉ việc chuẩn bị tinh thần hoặc lấy lại bình tĩnh trước khi nói điều quan trọng.
- Trước khi thuyết trình, anh ta xấp giọng bằng cách hít thở sâu. (Anh ta chuẩn bị tinh thần để nói tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Xấp (tính từ): ẩm, hơi ướt — gốc của "xấp giọng".
- Chiếc khăn này còn xấp nước. (Chiếc khăn còn hơi ẩm.)
Giọng (danh từ): âm thanh phát ra từ cổ họng khi nói.
- Giọng của cô ấy rất trong trẻo. (Âm thanh giọng nói của cô ấy rất dễ nghe.)
Làm ẩm họng (cụm động từ): hành động tương tự, uống nước để cổ họng bớt khô.
- Anh ấy làm ẩm họng bằng một cốc nước. (Anh ấy uống nước để cổ họng dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Uống nước: hành động uống chất lỏng (thường dùng chung, không nhấn mạnh mục đích làm ẩm họng).
- Nhấp môi: uống một lượng rất nhỏ, chỉ chạm môi vào chất lỏng.
- Tráng họng: uống nước để làm sạch hoặc làm ẩm cổ họng.
Thành ngữ liên quan
- Xấp giọng mới nói: cần uống nước trước khi nói để giọng được trong trẻo.
- Ông ấy xấp giọng mới nói được câu nào ra hồn. (Ông ấy phải uống nước thì mới nói rõ ràng.)